menu_book
見出し語検索結果 "vững chãi" (1件)
vững chãi
日本語
形しっかりした、安定した
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
swap_horiz
類語検索結果 "vững chãi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vững chãi" (2件)
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
Em vẫn ưu tiên sự tử tế và vững chãi hơn.
私はやはり優しさと安定性を優先します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)